Mục lục
Chữ ký số và hợp đồng điện tử trong doanh nghiệp
Cách đây ba năm, một CEO khách hàng của tôi kể lại chuyện: công ty anh gửi hợp đồng cho một đối tác qua email, 6 tháng sau có tranh chấp, bên kia phủ nhận từng nhận. May mắn có email server log lưu lại, nhưng anh phải tốn hàng trăm triệu đồng để chứng minh điều hiển nhiên—cái mà một chữ ký số kỹ thuật số có thể xử lý trong vài giây.
Đó là lý do tôi muốn viết về chữ ký số hôm nay. Không phải để bán gì, mà vì cảm thấy nó bị hiểu sai quá nhiều.
Chữ ký số không phải là ảnh chữ ký
Điểm đầu tiên: chữ ký số không phải là bạn scan cái chữ ký lên rồi dán vào tài liệu PDF. Cái đó vẫn đang được rất nhiều công ty Việt Nam làm, và thành thật, nó không khác gì có chữ ký hay không có trong mắt pháp luật.
Chữ ký số kỹ thuật số thực sự hoạt động dựa trên mã hóa public-key infrastructure (PKI). Nôm na thế này: mỗi người có một cặp khóa—khóa công khai (mọi người biết) và khóa bí mật (chỉ bạn biết). Khi ký một tài liệu, bạn dùng khóa bí mật để tạo một dấu hiệu không thể giả mạo. Bất kỳ ai có khóa công khai của bạn đều có thể xác minh rằng tài liệu đó thực sự do bạn ký, và nó không bị thay đổi một byte nào.
Đó là lý do pháp luật công nhận nó. Bởi vì không có cách nào để bạn phủ nhận đã ký, trừ khi bạn nói rằng bạn để lộ khóa bí mật—nhưng khi đó cũng là lỗi của bạn.
Việt Nam đã có khung pháp lý
Từ năm 2006, Việt Nam có Luật Giao dịch điện tử, rồi 2013 có Luật Chữ ký số. Quy định này tương đối rõ ràng: chữ ký số tương đương với chữ ký tay trước pháp luật. Điều này có nghĩa là một hợp đồng ký bằng chữ ký số có giá trị pháp lý hoàn toàn như ký tay.
Nhưng—và đây là "nhưng" quan trọng—chữ ký số phải được cấp bởi một nhà cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử có đủ điều kiện. Không phải cái gì gọi là "chữ ký số" cũng được công nhận. Tại Việt Nam, những tổ chức có đủ điều kiện bao gồm: Bộ Công An (cấp cho cán bộ, công chức), một số ngân hàng, và một vài công ty như VietSign, GlobalSign, Viettel IDC...
Chia sẻ bài viết


